ULTRAMID® A 216 Y10: Loại PA66 được biến đổi Molybdenum Disulfide cho hiệu suất cân bằng

2026-07-13 - Để lại cho tôi một tin nhắn

Trong đại gia đình nhựa kỹ thuật, polyamide 66 (PA66) luôn giữ một vị trí then chốt.ULTRAMID® của BASFseries được coi là một trong những dòng sản phẩm tiêu biểu nhất trong lĩnh vực này. Danh mục ULTRAMID® được xây dựng dựa trên nhiều loại polyme cơ bản – bao gồm PA6, PA66, PA66/6 copolyamide, PA610 và các polyamit bán thơm như PA6T/6 – kết hợp với các công nghệ sửa đổi như không gia cố, gia cố bằng sợi thủy tinh, chứa khoáng chất và các loại gia cố bằng sợi thủy tinh dài, cung cấp các giải pháp nhựa kỹ thuật đáp ứng nhiều yêu cầu về hiệu suất. Trong số này,ULTRAMID® A 216 Y10 – loại PA66 đúc phun được cải tiến bằng chất bôi trơn molybdenum disulfide (MoS₂) – nổi bật nhờ đặc tính tự bôi trơn tuyệt vời và khả năng chống mài mòn, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều bộ phận chính xác.

1. Các đặc tính vật lý cơ bản: Dữ liệu cứng đằng sau hiệu suất

ULTRAMID® A 216 Y10là loại nhựa PA66 có chứa chất bôi trơn molybdenum disulfide, được cung cấp ở dạng viên với gói tiêu chuẩn 25 kg mỗi túi. Mật độ của nó xấp xỉ 1,14 g/cm³ và nhiệt độ nóng chảy của nó là khoảng 260°C. Trong điều kiện 275°C và tải trọng 5 kg, tốc độ dòng nóng chảy của nó là khoảng 2,7 g/10 phút, cho thấy khả năng chảy vừa phải cho phép lấp đầy các khoang khuôn một cách trơn tru, khiến nó phù hợp cho việc ép phun các bộ phận có hình dạng phức tạp. Sản phẩm thường có màu xám đậm.

2. Đặc điểm chính: Tại sao nó lại được đánh giá cao như vậy?

Độ bền cơ học và độ cứng: Ngay cả ở trạng thái không được gia cố, ULTRAMID® A 216 Y10 vẫn thể hiện độ bền cơ học và độ cứng cao. Mô đun kéo của nó đạt 2.900 MPa, độ bền kéo là 82 MPa và độ giãn dài khi đứt là 60%. Những số liệu này chỉ ra rằng các bộ phận được làm từ vật liệu này có thể chịu được các lực và tải trọng bên ngoài đáng kể trong khi vẫn duy trì được hình dạng và độ ổn định về cấu trúc trong thời gian sử dụng lâu dài.

Hiệu suất nhiệt: Bản thân PA66 có điểm nóng chảy cao (khoảng 260°C), mang lại cho vật liệu khả năng chịu nhiệt tuyệt vời. Nhiệt độ làm mềm Vicat của nó là 221°C, cho phép hoạt động ổn định và chống biến dạng trong môi trường nhiệt độ cao.

Độ dẻo dai ở nhiệt độ thấp: Không giống như nhiều vật liệu trở nên giòn ở nhiệt độ thấp, ULTRAMID® A 216 Y10 duy trì độ bền tốt ngay cả trong môi trường lạnh. Độ bền va đập Charpy nổi bật ở 23°C là 7 kJ/m2, khiến nó hoạt động cực kỳ tốt trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống chịu tác động ở nhiệt độ thấp hoặc ở vùng khí hậu lạnh.

Kháng hóa chất: Vật liệu này có khả năng chống chịu tốt với nhiều loại hóa chất, bao gồm dầu, nhiên liệu, chất lỏng thủy lực, chất làm mát, chất làm lạnh, chất tẩy rửa, hydrocacbon béo và thơm. Điện trở này đảm bảo tính toàn vẹn và tuổi thọ của các bộ phận trong môi trường hóa học khắc nghiệt.

Đặc tính điện: Là vật liệu cách điện tuyệt vời, ULTRAMID® A 216 Y10 có điện trở suất bề mặt và khối lượng lớn, khiến nó phù hợp với các bộ phận cách điện. Nó đạt được chỉ số ngọn lửa UL 94 V 2 ở cả độ dày 1,6 mm và 3,2 mm, đáp ứng yêu cầu an toàn của các sản phẩm điện tử.

Ma sát trượt và chống mài mòn: Nhờ phụ gia bôi trơn molybdenum disulfide (MoS₂), loại này có hệ số ma sát thấp và khả năng chống mài mòn tuyệt vời. Nó đặc biệt thích hợp cho vòng bi, bánh răng, thanh trượt và các bộ phận khác trong đó việc giảm ma sát và mài mòn là rất quan trọng - giúp giảm tổn thất năng lượng và kéo dài tuổi thọ của bộ phận.

Độ ổn định kích thước: So với các vật liệu PA66 khác, ULTRAMID® A 216 Y10 có khả năng hấp thụ độ ẩm tương đối thấp, ít nhạy cảm hơn với những thay đổi kích thước do biến động độ ẩm môi trường. Điều này làm cho nó đặc biệt có giá trị đối với các bộ phận chính xác như đầu nối trong thiết bị điện và điện tử, nơi cần có dung sai chặt chẽ.

3. Ứng dụng tiêu biểu: Từ ô tô đến điện tử

Tận dụng các đặc tính nổi bật trên, ULTRAMID® A 216 Y10 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

• Ô tô: Linh kiện truyền động, linh kiện ngoại vi động cơ, linh kiện thân vỏ bên ngoài;

• Điện & Điện tử: Đầu nối chính xác, thiết bị đóng cắt, linh kiện cách điện;

• Máy móc công nghiệp: Bánh răng, vòng bi, thanh trượt và các bộ phận chịu mài mòn khác.

4. Hướng dẫn xử lý và bảo quản

ULTRAMID® A 216 Y10 thích hợp cho việc ép phun. Nếu hộp bảo quản đã được mở, nên sấy khô trong không khí nóng ở nhiệt độ khoảng 80 – 85°C; sấy khô là bắt buộc nếu độ ẩm vượt quá 0,2%. Nhiệt độ khuôn khuyến nghị là khoảng 60-80°C. Vật liệu phải được bảo quản ở nơi mát, khô, thông gió tốt, tránh xa nguồn nhiệt và ngọn lửa trần, với nhiệt độ bảo quản lý tưởng dưới 50°C.

Phần kết luận

Tóm lại, ULTRAMID® A 216 Y10 là loại PA66 cân bằng, thân thiện với quy trình được cải tiến bằng chất bôi trơn molybdenum disulfide (MoS₂). Nó không theo đuổi hiệu suất cực cao ở bất kỳ đặc tính riêng lẻ nào mà thay vào đó đạt được sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt, độ bền, khả năng kháng hóa chất, cách điện và khả năng chống mài mòn tự bôi trơn. Cấu hình "toàn diện" này làm cho nó trở thành một lựa chọn đáng tin cậy và đáng giá cho các kỹ sư và chuyên gia thu mua khi lựa chọn vật liệu cho các bộ phận chính xác.



Gửi yêu cầu

X
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Chính sách bảo mật